- 1.có thể dùng; dùng được; có ích
- 2.(trong câu hỏi) có cần thiết không

例句Câu ví dụ
- 1
這個工具很用得著。
zhè ge gōng jù hěn yòng de zháo
Công cụ này rất hữu ích
- 2
言語,是用來修飾一個人自身行為的。如果我都準備隱居避世了,哪裡還用得著言語來修飾自身呢?這就是在刻意追求名聲了。
yányǔ, shì yònglái xiūshì yīgèrén zìshēn xíngwéi de。 rúguǒ wǒ dōu zhǔnbèi yǐnjū bìshì le, nǎlǐ hái yòngdezháo yányǔ lái xiūshì zìshēn ne? zhèjiù shì zài kèyì zhuīqiú míngshēng le。
Ngôn từ là để trang trí những hành vi của chính bản thân người nói. Nếu tôi đã chuẩn bị ở ẩn, thì còn cần gì ngôn từ để trang trí bản thân nữa? Đó là việc cố ý tìm kiếm danh tiếng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.