- 1.giao diện người dùng

例句Câu ví dụ
- 1
我的朋友正在為新的操作系統設計一個用戶界面。
wǒ de péngyou zhèngzài wèi xīn de cāozuòxìtǒng shèjì yīge yònghùjièmiàn。
Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.