學華語Kaori Dict

用戶界面

giản thể: 用户界面

yòngjièmiàn

ㄩㄥˋ ㄏㄨˋ ㄐㄧㄝˋ ㄇㄧㄢˋ

DỤNG HỘ GIỚI DIỆN

  1. 1.giao diện người dùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的朋友正在為新的操作系統設計一個用戶界面。

    wǒ de péngyou zhèngzài wèi xīn de cāozuòxìtǒng shèjì yīge yònghùjièmiàn。

    Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用户界面 nghĩa là gì? · Kaori Dict