學華語Kaori Dict

用法

yòng

ㄩㄥˋ ㄈㄚˇ

DỤNG PHÁP

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個詞的用法很多。

    zhè ge cí de yòng fǎ hěn duō

    Từ này có nhiều cách dùng

  • 2

    我試著用法語提問。

    wǒ shìzhe yòngfǎ yǔ tíwèn。

    Tôi đang cố gắng đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp

  • 3

    用法語怎麼說這個?

    yòngfǎ yǔ zěnme shuō zhège?

    Cách nói bằng tiếng Pháp là gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用法 nghĩa là gì? · Kaori Dict