例句Câu ví dụ
- 1
這個詞的用法很多。
zhè ge cí de yòng fǎ hěn duō
Từ này có nhiều cách dùng
- 2
我試著用法語提問。
wǒ shìzhe yòngfǎ yǔ tíwèn。
Tôi đang cố gắng đặt câu hỏi bằng tiếng Pháp
- 3
用法語怎麼說這個?
yòngfǎ yǔ zěnme shuō zhège?
Cách nói bằng tiếng Pháp là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
