學華語Kaori Dict

用盡

giản thể: 用尽

yòngjìn

ㄩㄥˋ ㄐㄧㄣˋ

DỤNG TẬN

  1. 1.sử dụng hết
  2. 2.dùng cạn kiệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我用盡了所有方法。

    wǒ yòngjìn le suǒyǒu fāngfǎ。

    Ta đã dùng hết tất cả phương pháp

  • 2

    她用盡各種方法來減肥。

    tā yòngjìn gèzhǒng fāngfǎ lái jiǎnféi。

    Cô ấy dùng đủ cách để giảm cân

  • 3

    我用盡各種方式都會來的。

    wǒ yòngjìn gèzhǒng fāngshì dūhuì lái de。

    Tôi sẽ đến bằng mọi cách có thể

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用盡 nghĩa là gì? · Kaori Dict