甬道
yǒngdào
[ㄩㄥˇ ㄉㄠˋ]
DŨNG ĐẠO
- 1.đường có tường bao
- 2.đường lát
- 3.hành lang có mái che
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hành lang
- 5.đường hầm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.