學華語Kaori Dict

田中

Tiánzhōng

ㄊㄧㄢˊ ㄓㄨㄥ

ĐIỀN TRUNG

  1. 1.Thị trấn Tianzhong ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1hua4 Xian4], Đài Loan
  2. 2.Tanaka (họ Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    田中先生是我們的朋友。

    Tiánzhōng xiānsheng shì wǒmen de péngyou。

    Ông Tanaka là bạn của chúng tôi

  • 2

    昨天有個田中先生來找您。

    zuótiān yǒu gě Tiánzhōng xiānsheng lái zhǎo nín。

    Ngày hôm qua có một ông Tanaka đến tìm anh

  • 3

    田中好像考過試了。

    Tiánzhōng hǎoxiàng kǎoguò shì le。

    Ông Tanaka dường như đã thi xong

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

田中 nghĩa là gì? · Kaori Dict