學華語Kaori Dict

由盛轉衰

giản thể: 由盛转衰

yóushèngzhuǎnshuāi

ㄧㄡˊ ㄕㄥˋ ㄓㄨㄢˇ ㄕㄨㄞ

DO THỊNH CHUYỂN SUY

  1. 1.từ thịnh vượng đến suy tàn
  2. 2.đạt đỉnh trước khi suy tàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

由盛转衰 nghĩa là gì? · Kaori Dict