學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
甲殼類
甲殼類
giản thể:
甲壳类
jiǎ
qiào
lèi
[ㄐㄧㄚˇ ㄑㄧㄠˋ ㄌㄟˋ]
GIÁP XÁC LOẠI
1.
động vật giáp xác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
人類
rénlèi
nhân loại
類
lèi
loại
類似
lèisì
tương tự; tương đồng
類型
lèixíng
loại; kiểu; loại hình
種類
zhǒnglèi
loại
分類
fēnlèi
phân loại
指甲
zhǐjia
móng tay
甲
jiǎ
thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
逐字解
Từng chữ trong từ
甲
giáp
giáp giáp
殼
xác
vỏ, lớp, vỏ ngoài, lớp mỏng
類
loại
loại, nhóm, kiểu, hạng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
甲殼類 nghĩa là gì? · Kaori Dict