學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
甲狀腺
甲狀腺
giản thể:
甲状腺
jiǎ
zhuàng
xiàn
[ㄐㄧㄚˇ ㄓㄨㄤˋ ㄒㄧㄢˋ]
GIÁP TRẠNG TUYẾN
1.
tuyến giáp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
狀況
zhuàngkuàng
tình trạng; trạng thái; tình huống
形狀
xíngzhuàng
hình dạng; hình dáng
狀態
zhuàngtài
tình trạng; trạng thái; tình hình
指甲
zhǐjia
móng tay
甲
jiǎ
thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
現狀
xiànzhuàng
tình hình hiện tại
症狀
zhèngzhuàng
triệu chứng (của bệnh)
狀元
zhuàngyuán
thủ khoa kỳ thi đình (đạt hạng cao nhất trong hệ thống khoa cử thời phong kiến)
逐字解
Từng chữ trong từ
甲
giáp
giáp giáp
狀
trạng
hình dáng
腺
tuyến
tuyến tụy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
甲狀腺 nghĩa là gì? · Kaori Dict