例句Câu ví dụ
- 1
我再三申明無罪,但是沒人聽我講。
wǒ zàisān shēnmíng wúzuì, dànshì méi rén tīng wǒ jiǎng。
Tôi đã nhiều lần tuyên bố mình vô tội, nhưng không ai nghe tôi nói
- 2
這個三點誓言申明,他們要給老人、孕婦和殘疾人讓座;避免使用無禮或威脅的言語,還要禮貌對待同車乘客與乘務人員。
zhège sān diǎn shìyán shēnmíng, tāmen yào gěi lǎorén、 yùnfù hé cánjírén ràngzuò; bìmiǎn shǐyòng wúlǐ huò wēixié de yányǔ, hái yào lǐmào duìdài tóng chē chéngkè yǔ chéngwù rényuán。
Ba điểm cam kết này khẳng định họ sẽ nhường chỗ cho người già, phụ nữ mang thai và người khuyết tật; tránh sử dụng ngôn từ vô lễ hoặc đe dọa, đồng thời phải lịch sự với hành khách và nhân viên trên xe.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
