例句Câu ví dụ
- 1
除了安拉再沒有其他神明,默罕默德是他的先知。
chúle Ānlā zài méiyǒu qítā shénmíng, Mòhǎnmòdé shì tā de xiānzhī。
Không có thần nào khác ngoài Allah, Muhammad là tiên tri của Ngài.
- 2
我向天地神明發誓我的話絕無一絲虛假。
wǒ xiàng tiāndì shénmíng fāshì wǒ dehuà jué wú yī sī xūjiǎ。
Tôi thề với trời đất thần linh rằng lời nói của tôi tuyệt đối không có chút gian dối nào.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
