學華語Kaori Dict

神明

shénmíng

ㄕㄣˊ ㄇㄧㄥˊ

THẦN MINH

TOCFL 6
  1. 1.thần linh
  2. 2.thần thánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    除了安拉再沒有其他神明,默罕默德是他的先知。

    chúle Ānlā zài méiyǒu qítā shénmíng, Mòhǎnmòdé shì tā de xiānzhī。

    Không có thần nào khác ngoài Allah, Muhammad là tiên tri của Ngài.

  • 2

    我向天地神明發誓我的話絕無一絲虛假。

    wǒ xiàng tiāndì shénmíng fāshì wǒ dehuà jué wú yī sī xūjiǎ。

    Tôi thề với trời đất thần linh rằng lời nói của tôi tuyệt đối không có chút gian dối nào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神明 nghĩa là gì? · Kaori Dict