- 1.gửi thông tin bằng phương tiện điện tử (như fax, điện tín, telex, v.v.)
- 2.tin nhắn được truyền bằng phương tiện điện tử
- 3.telex
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.máy điện báo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.