學華語Kaori Dict

電動

giản thể: 电动

diàndòng

ㄉㄧㄢˋ ㄉㄨㄥˋ

ĐIỆN ĐỘNG

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.chạy bằng điện
  2. 2.(Đài Loan) trò chơi điện tử

例句Câu ví dụ

  • 1

    我買了輛電動汽車。

    wǒ mǎi le liàng diàndòng qìchē。

    Tôi mua một chiếc xe điện.

  • 2

    我買了一輛電動自行車。

    wǒ mǎi le yī liàng diàndòng zìxíngchē。

    Tôi đã mua một chiếc xe đạp điện

  • 3

    我本該在買下這個電動剃鬚刀之前試一下的。

    wǒ běn gāi zài mǎixià zhège diàndòng tìxūdāo zhīqián shì yīxià de。

    Tôi nên đã thử dùng chiếc máy cạo râu điện này trước khi mua nó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电动 nghĩa là gì? · Kaori Dict