- 1.xe điện (xe tay ga, xe đạp, ô tô, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他騎電動車上班。
tā qí diàn dòng chē shàng bān
Anh ấy đi làm bằng xe điện
- 2
他騎電動車。
tā qí diàn dòng chē
Anh ấy đi xe điện
- 3
他買了一輛電動車。
tā mǎi le yī liàng diàn dòng chē
Anh ấy mua một chiếc xe điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.