- 1.đàn phím điện tử (nhạc)

例句Câu ví dụ
- 1
吉他,長笛,小號,鼓,電子琴。
jítā, chángdí, xiǎohào, gǔ, diànzǐqín。
Guitar, sáo, trống, trống, đàn điện tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.