學華語Kaori Dict

電報

giản thể: 电报

diànbào

ㄉㄧㄢˋ ㄅㄠˋ

ĐIỆN BÁO

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.bức điện
  2. 2.điện tín
  3. 3.điện báo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:封[feng1],份[fen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請回我的電報。

    qǐng huí wǒ de diànbào。

    Xin hãy trả lại điện báo của tôi

  • 2

    我們沒有收到電報。

    wǒmen méiyǒu shōudào diànbào。

    Chúng tôi chưa nhận được điện báo

  • 3

    他發了一份電報向我致賀。

    tā fā le yī fèn diànbào xiàng wǒ zhìhè。

    Anh ấy đã gửi một điện báo chúc mừng tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电报 nghĩa là gì? · Kaori Dict