- 1.dòng điện
- 2.(cũ) cường độ dòng điện

例句Câu ví dụ
- 1
大型電機應該使用三相電流。
dàxíng diànjī yīnggāi shǐyòng sān Xiāng diànliú。
Máy điện lớn nên sử dụng dòng điện ba pha
- 2
磁能生產電流的發明,在電力領域非常重要。
cí néng shēngchǎn diànliú de fāmíng, zài diànlì lǐngyù fēicháng zhòngyào。
Việc phát minh ra cách sản xuất dòng điện từ năng lượng từ tính rất quan trọng trong lĩnh vực điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.