- 1.dây điện
- 2.dây nguồn
- 3.LT:根[gen1]

例句Câu ví dụ
- 1
木偶由電線控制。
mùǒu yóu diànxiàn kòngzhì。
Những con rối được điều khiển bằng dây
- 2
電線有沒有電?我一摸就知道。
diànxiàn yǒuméiyǒu diàn? wǒ yī mō jiù zhīdào。
Dây có điện không? Tôi chỉ cần chạm vào là biết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.