學華語Kaori Dict

電線

giản thể: 电线

diànxiàn

ㄉㄧㄢˋ ㄒㄧㄢˋ

ĐIỆN TUYẾN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.dây điện
  2. 2.dây nguồn
  3. 3.LT:根[gen1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    木偶由電線控制。

    mùǒu yóu diànxiàn kòngzhì。

    Những con rối được điều khiển bằng dây

  • 2

    電線有沒有電?我一摸就知道。

    diànxiàn yǒuméiyǒu diàn? wǒ yī mō jiù zhīdào。

    Dây có điện không? Tôi chỉ cần chạm vào là biết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电线 nghĩa là gì? · Kaori Dict