學華語Kaori Dict

電線杆

giản thể: 电线杆

diànxiàngān

ㄉㄧㄢˋ ㄒㄧㄢˋ ㄍㄢ

ĐIỆN TUYẾN CAN

  1. 1.cột điện
  2. 2.cột điện thoại
  3. 3.cột đèn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:根[gen1]

Cách đọc khác:diànxiàngǎncột điện

例句Câu ví dụ

  • 1

    最喜歡的事情是看著電線桿發呆。

    zuì xǐhuan de shìqing shì kàn zhe diànxiàngān fādāi。

    Việc thích nhất là nhìn trụ điện mà ngẩn ngơ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电线杆 nghĩa là gì? · Kaori Dict