學華語Kaori Dict

電能

giản thể: 电能

diànnéng

ㄉㄧㄢˋ ㄋㄥˊ

ĐIỆN NĂNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    奧地利在歐洲是最大的電能生產國之一。

    Àodìlì zài Ōuzhōu shì zuì dà de diànnéng shēngchǎn guó zhīyī。

    Áo Tiệp là một trong những quốc gia sản xuất điện lớn nhất châu Âu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电能 nghĩa là gì? · Kaori Dict