例句Câu ví dụ
- 1
奧地利在歐洲是最大的電能生產國之一。
Àodìlì zài Ōuzhōu shì zuì dà de diànnéng shēngchǎn guó zhīyī。
Áo Tiệp là một trong những quốc gia sản xuất điện lớn nhất châu Âu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.
