學華語Kaori Dict

電話卡

giản thể: 电话卡

diànhuà

ㄉㄧㄢˋ ㄏㄨㄚˋ ㄎㄚˇ

ĐIỆN THOẠI CA

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在哪兒可以弄到電話卡?

    wǒ zài nǎr kěyǐ nòngdào diànhuàkǎ?

    Tôi có thể mua sim điện thoại ở đâu?

  • 2

    不好意思剛剛斷了,因為我電話卡上沒錢了,明天我再去買。

    bùhǎoyìsi gānggang duàn le, yīnwèi wǒ diànhuàkǎ shàng méi qián le, míngtiān wǒ zài qù mǎi。

    Xin lỗi, vừa mới bị ngắt, bởi vì tôi đã hết tiền trên thẻ điện thoại, ngày mai tôi sẽ đi mua lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电话卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict