- 1.danh bạ điện thoại

例句Câu ví dụ
- 1
電話簿在哪裡?
diànhuàbù zài nǎlǐ?
Sổ điện thoại ở đâu?
- 2
我能看看電話簿嗎?
wǒ néng kànkan diànhuàbù ma?
Tôi có thể xem sổ điện thoại được không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.