學華語Kaori Dict

電話鈴聲

giản thể: 电话铃声

diànhuàlíngshēng

ㄉㄧㄢˋ ㄏㄨㄚˋ ㄌㄧㄥˊ ㄕㄥ

ĐIỆN THOẠI LINH THANH

  1. 1.chuông (điện thoại)
  2. 2.tiếng chuông

例句Câu ví dụ

  • 1

    唷,電話鈴聲響了,“喂,誰啊?……哦,謝謝!”

    yō, diànhuàlíngshēng xiǎng le, “ wèi, shéi a? … … ò, xièxie! ”

    À, điện thoại reo rồi, “喂,谁啊?……哦,谢谢!”

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电话铃声 nghĩa là gì? · Kaori Dict