例句Câu ví dụ
- 1
她愛上了她男友的弟弟。
tā àishàng le tā nányǒu de dìdi。
Cô ấy yêu người em trai của người yêu mình
- 2
她愛上了她男友的哥哥。
tā àishàng le tā nányǒu dīgē gē。
Cô ấy đã yêu người anh trai của người yêu mình.
- 3
他不是我男友,他是我弟。
tā bùshì wǒ nányǒu, tā shì wǒ dì。
Anh ấy không phải là bạn trai của tôi, anh ấy là em trai tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
