男友力
nányǒulì
[ㄋㄢˊ ㄧㄡˇ ㄌㄧˋ]
NAM HỮU LỰC
- 1.(thuộc ngữ) sức hút (như một bạn trai tiềm năng)
- 2.mức độ "chuẩn bạn trai"

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.