學華語Kaori Dict

男孩子

nánháizi

ㄋㄢˊ ㄏㄞˊ ㄗ˙

NAM HÀI TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    男孩子在那裡。

    nánháizi zài nàli。

    Đứa trẻ trai ở đó.

  • 2

    這個男孩子在吃面包。

    zhège nánháizi zài chī miànbāo。

    Đứa trẻ đang ăn bánh mì

  • 3

    讀書的那個男孩子是約翰。

    dúshū de nàge nánháizi shì Yuēhàn。

    Đứa trẻ đang đọc sách là John

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男孩子 nghĩa là gì? · Kaori Dict