例句Câu ví dụ
- 1
男孩子在那裡。
nánháizi zài nàli。
Đứa trẻ trai ở đó.
- 2
這個男孩子在吃面包。
zhège nánháizi zài chī miànbāo。
Đứa trẻ đang ăn bánh mì
- 3
讀書的那個男孩子是約翰。
dúshū de nàge nánháizi shì Yuēhàn。
Đứa trẻ đang đọc sách là John
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
