學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
男性厭惡
男性厭惡
giản thể:
男性厌恶
nán
xìng
yàn
wù
[ㄋㄢˊ ㄒㄧㄥˋ ㄧㄢˋ ㄨˋ]
NAM TÍNH YẾM ÁC
1.
ghét đàn ông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
男
nán
nam
男生
nánshēng
nam sinh
個性
gèxìng
cá tính
性格
xìnggé
bản chất
男子
nánzǐ
một người đàn ông; nam giới
性別
xìngbié
giới tính
男人
nánrén
một người đàn ông
男孩兒
nánháir
biến thể er hoá của 男孩[nan2 hai2]
逐字解
Từng chữ trong từ
男
nam
nam giới, người đàn ông
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
厭
yếm, ướm
ghét, khinh, từ chối
惡
ác, ố
xấu, ác, tồi tệ, ô uế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
男性厭惡 nghĩa là gì? · Kaori Dict