男才女貌
náncáinǚmào
[ㄋㄢˊ ㄘㄞˊ ㄋㄩˇ ㄇㄠˋ]
NAM TÀI NỮ MẠO
- 1.trai tài gái sắc
- 2.cặp đôi lý tưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 才TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.