男管家
nánguǎnjiā
[ㄋㄢˊ ㄍㄨㄢˇ ㄐㄧㄚ]
NAM QUẢN GIA
- 1.quản gia
- 2.quản thống
- 3.quản lý nhà cửa

例句Câu ví dụ
- 1
男管家宣佈史密斯先生和夫人駕到。
nánguǎnjiā xuānbù Shǐmìsī xiānsheng hé fūren jià dào。
Người quản gia công bố ông và bà Smith đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.