學華語Kaori Dict

男管家

nánguǎnjiā

ㄋㄢˊ ㄍㄨㄢˇ ㄐㄧㄚ

NAM QUẢN GIA

  1. 1.quản gia
  2. 2.quản thống
  3. 3.quản lý nhà cửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    男管家宣佈史密斯先生和夫人駕到。

    nánguǎnjiā xuānbù Shǐmìsī xiānsheng hé fūren jià dào。

    Người quản gia công bố ông và bà Smith đến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男管家 nghĩa là gì? · Kaori Dict