學華語Kaori Dict

畫展

giản thể: 画展

huàzhǎn

ㄏㄨㄚˋ ㄓㄢˇ

HOẠ TRIỂN

HSK 7-9N
  1. 1.triển lãm nghệ thuật

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們在畫展上授予了她一等獎。

    tāmen zài huàzhǎn shàng shòuyǔ le tā yīděngjiǎng。

    Họ đã trao giải nhất cho cô tại triển lãm tranh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

画展 nghĩa là gì? · Kaori Dict