學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
畏罪潛逃
畏罪潛逃
giản thể:
畏罪潜逃
wèi
zuì
qián
táo
[ㄨㄟˋ ㄗㄨㄟˋ ㄑㄧㄢˊ ㄊㄠˊ]
UÝ TỘI TIỀM ĐÀO
1.
chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt
2.
bỏ trốn khỏi công lý
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
逃
táo
trốn thoát
逃跑
táopǎo
chạy trốn khỏi gì đó
犯罪
fànzuì
phạm tội
罪
zuì
tội
潛力
qiánlì
tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
罪惡
zuìè
tội ác
逃走
táozǒu
trốn thoát
逃避
táobì
trốn thoát
逐字解
Từng chữ trong từ
畏
uý
sợ, hoảng sợ, kính sợ, tôn kính
罪
tội
tội lỗi, tội ác, tội lỗi
潛
tiềm
che giấu
逃
đào
trốn chạy, bỏ trốn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
畏罪潛逃 nghĩa là gì? · Kaori Dict