學華語Kaori Dict

留住

liúzhù

ㄌㄧㄡˊ ㄓㄨˋ

LƯU TRÚ

  1. 1.mời ai ở lại
  2. 2.giữ ai qua đêm
  3. 3.chờ đợi (cổ điển)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在西門町的街角唱歌,用歌聲留住路人的腳步。

    tā zài Xīméndīng de jiē jiǎo chànggē, yòng gēshēng liúzhù lùrén de jiǎobù。

    Anh ấy hát ở góc phố Tây Men Trang, dùng âm nhạc để giữ chân người qua đường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

留住 nghĩa là gì? · Kaori Dict