留尼旺
Liúníwàng
[ㄌㄧㄡˊ ㄋㄧˊ ㄨㄤˋ]
LƯU NI VƯỢNG
- 1.Réunion (đảo ở Ấn Độ Dương, một tỉnh hải ngoại của Pháp) (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.