留尾巴
liúwěiba
[ㄌㄧㄡˊ ㄨㄟˇ ㄅㄚ˙]
LƯU VĨ BA
- 1.để lại đầu mối chưa giải quyết
- 2.để lại vấn đề chưa xong

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.