留白
liúbái
[ㄌㄧㄡˊ ㄅㄞˊ]
LƯU BẠCH
- 1.để lại lời nhắn
- 2.để lại khoảng trống trong tác phẩm nghệ thuật
- 3.để những khoảng thời gian nhàn rỗi (trong cuộc sống, vở kịch, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.