學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
番荔枝
番荔枝
fān
lì
zhī
[ㄈㄢ ㄌㄧˋ ㄓ]
PHIÊN LỆ CHI
1.
mãng cầu xiêm
2.
mãng cầu (họ Na)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
枝
zhī
cành
番茄
fānqié
cà chua
番
fān
lượng từ cho quá trình hoặc hành động cần thời gian và nỗ lực
樹枝
shùzhī
cành
翻番
fānfān
tăng gấp đôi
三番五次
sānfānwǔcì
lặp đi lặp lại (thành ngữ)
枝葉
zhīyè
cành và lá
槍枝
qiāngzhī
một khẩu súng
逐字解
Từng chữ trong từ
番
phiên, phan, phen, phiện
lần lượt
荔
lệ
lê chua
枝
chi
枝 — cành, chi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
番荔枝 nghĩa là gì? · Kaori Dict