- 1.chân dung
- 2.vẽ chân dung ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
一張老人的畫像掛在牆上。
yī zhāng lǎorén de huàxiàng guà zài qiáng shàng。
Một bức tranh về người già treo trên tường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.