學華語Kaori Dict

畫像

giản thể: 画像

huàxiàng

ㄏㄨㄚˋ ㄒㄧㄤˋ

HOẠ TƯỢNG

TOCFL 6
  1. 1.chân dung
  2. 2.vẽ chân dung ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    一張老人的畫像掛在牆上。

    yī zhāng lǎorén de huàxiàng guà zài qiáng shàng。

    Một bức tranh về người già treo trên tường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畫像 nghĩa là gì? · Kaori Dict