學華語Kaori Dict

花香

huāxiāng

ㄏㄨㄚ ㄒㄧㄤ

HOA HƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    春天的午後,陣陣南風拂過,帶來花香與暖意。

    chūntiān de wǔhòu, zhèn zhèn nán fēng fú guò, dàilái huāxiāng yǔ nuǎnyì。

    Chiều xuân, gió nam thổi qua mang theo hương hoa và cảm giác ấm áp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花香 nghĩa là gì? · Kaori Dict