例句Câu ví dụ
- 1
春天的午後,陣陣南風拂過,帶來花香與暖意。
chūntiān de wǔhòu, zhèn zhèn nán fēng fú guò, dàilái huāxiāng yǔ nuǎnyì。
Chiều xuân, gió nam thổi qua mang theo hương hoa và cảm giác ấm áp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.
