學華語Kaori Dict

畫質

giản thể: 画质

huàzhì

ㄏㄨㄚˋ ㄓˋ

HOẠ CHẤT

  1. 1.họa chất; chất lượng hình ảnh; độ phân giải; độ nét

例句Câu ví dụ

  • 1

    您看過那麼好畫質的電影嗎?

    nín kàn guò nàme hǎo huàzhì de diànyǐng ma?

    Bà có xem phim nào có chất lượng hình ảnh tốt như vậy không?

  • 2

    畫質真的很差 - 分辨率那麼低。

    huàzhì zhēnde hěn chà - fēnbiànlǜ nàme dī。

    Chất lượng hình ảnh thực sự tệ - độ phân giải quá thấp

  • 3

    我的電視機差不多有15年了,但畫質還是很好。

    wǒ de diànshìjī chàbuduō yǒu 1 5 nián le, dàn huàzhì háishi hěn hǎo。

    Chiếc TV của tôi đã gần 15 năm nhưng chất lượng hình ảnh vẫn rất tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畫質 nghĩa là gì? · Kaori Dict