學華語Kaori Dict

花枝

huāzhī

ㄏㄨㄚ ㄓ

HOA CHI

  1. 1.cành cây có hoa
  2. 2.mực ống (trong thực đơn)
  3. 3.(văn học) mỹ nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    我今天晚上想吃花枝。

    wǒ jīntiān wǎnshang xiǎng chī huāzhī。

    Hôm nay tối tôi muốn ăn mực

  • 2

    我們稱一斤花枝吧。

    wǒmen chēng yī jīn huāzhī ba。

    Hãy cân một cân tôm tươi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花枝 nghĩa là gì? · Kaori Dict