- 1.điều khác
- 2.một việc riêng
- 3.không phải cùng một việc
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.công việc khác nhau (không phải đồng nghiệp)
- 5.một điều đáng chú ý
- 6.điều đặc biệt
- 7.một điều kỳ lạ
- 8.điều gì đó lạ lùng hoặc không thể hiểu được

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.