- 1.khác giai điệu nhưng cùng kỹ năng (thành ngữ)
- 2.phương pháp khác dẫn đến cùng kết quả
- 3.cách tiếp cận khác nhưng kết quả đều hài lòng như nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.