學華語Kaori Dict

當回事

giản thể: 当回事

dànghuíshì

ㄉㄤˋ ㄏㄨㄟˊ ㄕˋ

ĐANG HỒI SỰ

  1. 1.để tâm (thường dùng với phủ định: "đừng để tâm quá")
  2. 2.đối xử một cách nghiêm túc

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不會把這當回事的。

    Tāngmǔ bùhuì bǎ zhè dànghuíshì de。

    Tom sẽ không coi chuyện này là điều gì nghiêm trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

當回事 nghĩa là gì? · Kaori Dict