- 1.coi là thật
- 2.nghiêm túc
- 3.Không đùa đâu, thật đấy!

例句Câu ví dụ
- 1
她把我的玩笑當真了。
tā bǎ wǒ de wánxiào dàngzhēn le。
Cô ấy đã hiểu nhầm lời tôi nói là thật
- 2
剛才是和你鬧著玩兒的,你別當真。
gāngcái shì hé nǐ nàozhewánr de, nǐ bié dàngzhēn。
Vừa nãy là đùa với cậu thôi, cậu đừng tưởng thật.
- 3
“我昨天夢到了你。”“當真?那我(在你夢中)在做什麼?”
“ wǒ zuótiān mèngdào le nǐ。 ” “ dàngzhēn? nà wǒ ( zài nǐ mèngzhōng ) zài zuò shénme? ”
Tôi đã mơ thấy anh ngày hôm qua.""Nói thật ư? Vậy lúc đó tôi (trong giấc mơ) đang làm gì?"
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.