學華語Kaori Dict

當面鑼,對面鼓

giản thể: 当面锣,对面鼓

dāngmiànluó,duìmiàn

ㄉㄤ ㄇㄧㄢˋ ㄌㄨㄛˊ ㄉㄨㄟˋ ㄇㄧㄢˋ ㄍㄨˇ

ĐANG DIỆN LA , ĐỐI DIỆN CỔ

  1. 1.nghĩa đen: cồng đối diện cồng, trống đối diện trống (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: cùng nhau gặp mặt để giải quyết vấn đề

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

當面鑼,對面鼓 nghĩa là gì? · Kaori Dict