學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
疏散措施
疏散措施
shū
sàn
cuò
shī
[ㄕㄨ ㄙㄢˋ ㄘㄨㄛˋ ㄕ]
SƠ TÁN THỐ THI
1.
sơ tán
2.
các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
散步
sànbù
đi dạo; đi bộ
散
sàn
tán loạn
分散
fēnsàn
phân tán
措施
cuòshī
biện pháp
實施
shíshī
thực hiện
設施
shèshī
cơ sở vật chất
散
sǎn
rải rác
散文
sǎnwén
văn xuôi
逐字解
Từng chữ trong từ
疏
sơ, sớ
bỏ bê
散
tán, tản
rải rác, tan vỡ, giải thể
措
thố
đặt, tập hợp, sắp xếp
施
thi, thí
trao, ban tặng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
疏散措施 nghĩa là gì? · Kaori Dict