疑心病
yíxīnbìng
[ㄧˊ ㄒㄧㄣ ㄅㄧㄥˋ]
NGHI TÂM BỆNH
- 1.sự nghi ngờ quá mức; (không lâm sàng) hoang tưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.