病危
bìngwēi
[ㄅㄧㄥˋ ㄨㄟ]
BỆNH NGUY
TOCFL 7
- 1.bị ốm nguy kịch
- 2.bị bệnh giai đoạn cuối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.