病原菌
bìngyuánjūn
[ㄅㄧㄥˋ ㄩㄢˊ ㄐㄩㄣ]
BỆNH NGUYÊN KHUẨN
- 1.mầm bệnh
- 2.mầm bệnh vi khuẩn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.