病友
bìngyǒu
[ㄅㄧㄥˋ ㄧㄡˇ]
BỆNH HỮU
- 1.bạn quen trong bệnh viện hoặc người trở thành bạn trong bệnh viện
- 2.bạn cùng phòng bệnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.